loạn quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đội quân nổi loạn, quân đội làm phản: Chỉ lực lượng vũ trang đã vũ trang nổi dậy, chống lại chính quyền hợp pháp hoặc chính phủ hiện hành. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phản nghịch và gây ra hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Loạn quân đã chiếm giữ thành phố trong nhiều tuần. (Đội quân nổi loạn đã chiếm giữ thành phố trong nhiều tuần.)
- Triều đình phải điều động đại quân để dẹp yên đám loạn quân. (Triều đình phải điều động đại quân để dẹp yên đám quân nổi loạn.)
- Vùng biên ải thường xuyên bị các toán loạn quân quấy nhiễu. (Vùng biên ải thường xuyên bị các toán quân nổi loạn quấy nhiễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dẹp loạn quân": hành động trấn áp, tiêu diệt hoặc giải tán lực lượng nổi loạn.
- Chiến dịch nhằm dẹp loạn quân đã kéo dài cả năm. (Chiến dịch nhằm dẹp quân nổi loạn đã kéo dài cả năm.)
"làm loạn quân": trở thành quân nổi loạn, tham gia vào lực lượng chống đối chính quyền.
- Bất mãn với chính sách, một số binh lính đã bỏ ngũ để làm loạn quân. (Bất mãn với chính sách, một số binh lính đã bỏ ngũ để trở thành quân nổi loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Phiến quân (danh từ): thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn, chỉ lực lượng vũ trang chống đối chính phủ, có thể có tổ chức.
- Giặc cỏ (danh từ, cổ): từ cũ chỉ những toán quân nổi dậy nhỏ, không có tổ chức quy mô lớn.
- Phản quân (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, nhấn mạnh tính chất phản nghịch.
Từ đồng nghĩa
- Phản quân: quân phản loạn, quân làm phản.
- Nghịch quân: quân chống đối (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử).
Từ trái nghĩa
- Chính quy: quân đội chính thức của chính phủ.
- Vương sư / Quan quân: quân đội của triều đình, chính quyền (trong ngữ cảnh lịch sử phong kiến).
- Quân đội nổi dậy chống lại chính phủ.